Nước sốt, nước dùng và gia vị
Dark Soy Sauce (Blue Dragon)
Trên 100 g
- Năng lượng
- 97 kcal
- Protein
- 1.1 g
- Chất béo
- 0 g
Ít chất béo 0% lượng calo đến từ chất béo. Thang đánh giá của chúng tôi
Tất cả chất dinh dưỡng
Trên 100 g nước tương đen (Blue Dragon). % Giá trị dinh dưỡng hằng ngày dành cho người trưởng thành, theo số liệu US FDA.
Chất dinh dưỡng đa lượng
| Chất dinh dưỡng | Trên 100 g | % DV |
|---|---|---|
| Carbohydrate | 23 g | 8% |
| Protein | 1.1 g | 2% |
| Chất béo | 0 g | 0% |
Carbohydrate
| Chất dinh dưỡng | Trên 100 g |
|---|---|
| Đường | 23 g |
Chất béo
| Chất dinh dưỡng | Trên 100 g | % DV |
|---|---|---|
| Chất béo bão hòa | 0 g | 0% |
Khoáng chất
| Chất dinh dưỡng | Trên 100 g | % DV |
|---|---|---|
| Natri | 6,640 mg | 289% |
Các chất dinh dưỡng có liên kết sẽ mở ra một bảng xếp hạng các thực phẩm thực vật theo chất đó.
Cách chúng tôi phân loại chất béo
Thang đánh giá riêng của chúng tôi, nghiêm ngặt hơn nhãn chính thức: thực phẩm có dưới 10% calo từ chất béo được ghi là Ít chất béo, từ 10% đến dưới 20% là Chất béo vừa, từ 20% trở lên là Nhiều chất béo. Nhãn này mô tả thành phần calo của thực phẩm; nhãn chính thức của Hoa Kỳ và Anh dùng các ngưỡng khác.
More sauces, broths and seasonings
Asafoetida (a ngùy)- Men dinh dưỡng (Bob's Red Mill)
- Bơ thực vật thuần chay (Becel)
- Vegan mayonnaise
- Hoa hồi (Gourmet)
- Men dinh dưỡng dạng vảy (Whole Food Earth)
- Dưa chuột muối (1&1)
- Tinh bột khoai tây (Hodgson Mill)
All sauces, broths and seasonings · All ingredients
Nguồn
Giá trị trên nhãn cho mỗi 100 g của một sản phẩm, Blue Dragon, mã vạch 5010338220235: Dark Soy Sauce (Blue Dragon) trên Open Food Facts (Open Database License, những người đóng góp cho Open Food Facts). Các thương hiệu khác sẽ khác. Giá trị dinh dưỡng hằng ngày: US FDA, 21 CFR 101.9.